YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảnh giác
cảnh giác
警覺
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · giác: sắc (高升)
?
詞義
警惕,保持警覺
常用搭配
luôn cảnh giác
時刻警惕
cảnh giác cao độ
高度警惕
例句
Bạn nên cảnh giác với người lạ.
你應該對陌生人保持警惕。
Cảnh sát luôn cảnh giác trong ca trực.
警察值班時總是很警惕。
出現在這些詞條中
vệ sĩ
保鑣
kẻ xấu
壞人
lừa đảo
詐騙
trộm cắp
竊盜
相關詞彙
một lòng
一心
váy tennis
網球裙
ngôi mộ
墳墓
mu bàn tay
手背
nướu răng
牙齦
băng nhóm
幫派
常見問題
「警覺」越南語怎麼說?
「警覺」的越南語是 cảnh giác。
cảnh giác 是什麼意思?
cảnh giác 的意思是「警覺」(形容詞)。警惕,保持警覺
cảnh giác 怎麼發音?
cảnh giác 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh giác 常用嗎?
cảnh giác 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảnh giác 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên cảnh giác với người lạ.(你應該對陌生人保持警惕。);Cảnh sát luôn cảnh giác trong ca trực.(警察值班時總是很警惕。)。
想讓「cảnh giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store