YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cao ốc
cao ốc
大樓
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cao: ngang (平音) · ốc: sắc (高升)
?
詞義
高樓大廈,摩天大樓
常用搭配
cao ốc văn phòng
辦公大廈
cao ốc chung cư
住宅大廈
例句
Thành phố có nhiều cao ốc hiện đại.
城市裡有許多現代大廈。
Họ làm việc trong một cao ốc lớn.
他們在一座大廈裡工作。
相關詞彙
biển hiệu
招牌
người qua đường
路人
mọi ngõ ngách
大街小巷
lưu lượng khách
客流量
eo biển
海峽
gây chú ý
引人注目
常見問題
「大樓」越南語怎麼說?
「大樓」的越南語是 cao ốc。
cao ốc 是什麼意思?
cao ốc 的意思是「大樓」(名詞)。高樓大廈,摩天大樓
cao ốc 怎麼發音?
cao ốc 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · ốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao ốc 常用嗎?
cao ốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cao ốc 在句子裡怎麼用?
例如:Thành phố có nhiều cao ốc hiện đại.(城市裡有許多現代大廈。);Họ làm việc trong một cao ốc lớn.(他們在一座大廈裡工作。)。
想讓「cao ốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store