YiWordsYiWords

cao ốc

大樓

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · ốc: sắc (高升) ?

cao ốc 大樓

詞義

常用搭配

cao ốc văn phòng
辦公大廈
cao ốc chung cư
住宅大廈

例句

Thành phố có nhiều cao ốc hiện đại.
城市裡有許多現代大廈。
Họ làm việc trong một cao ốc lớn.
他們在一座大廈裡工作。

相關詞彙

常見問題

「大樓」越南語怎麼說?
「大樓」的越南語是 cao ốc。
cao ốc 是什麼意思?
cao ốc 的意思是「大樓」(名詞)。高樓大廈,摩天大樓
cao ốc 怎麼發音?
cao ốc 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · ốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao ốc 常用嗎?
cao ốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cao ốc 在句子裡怎麼用?
例如:Thành phố có nhiều cao ốc hiện đại.(城市裡有許多現代大廈。);Họ làm việc trong một cao ốc lớn.(他們在一座大廈裡工作。)。

想讓「cao ốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始