YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấp bậc
cấp bậc
等級
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấp: sắc (高升) · bậc: nặng (低短塞音)
?
詞義
等級,級別,階級
常用搭配
cấp bậc quân sự
軍銜
cấp bậc quản lý
管理層級
例句
Anh ấy được thăng cấp bậc.
他被提升了等級。
Cấp bậc trong công ty rất rõ ràng.
公司裡的等級很明確。
出現在這些詞條中
cấp
級
相關詞彙
cấp cao
高層
tiên phong
先鋒
gương mẫu
模範
đảm nhiệm
擔任
cố vấn
顧問
cục trưởng
局長
常見問題
「等級」越南語怎麼說?
「等級」的越南語是 cấp bậc。
cấp bậc 是什麼意思?
cấp bậc 的意思是「等級」(名詞)。等級,級別,階級
cấp bậc 怎麼發音?
cấp bậc 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · bậc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp bậc 常用嗎?
cấp bậc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cấp bậc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được thăng cấp bậc.(他被提升了等級。);Cấp bậc trong công ty rất rõ ràng.(公司裡的等級很明確。)。
想讓「cấp bậc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store