YiWordsYiWords

gương mẫu

模範

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — gương: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升) ?

gương mẫu 模範

詞義

常用搭配

người gương mẫu
模範人物
học sinh gương mẫu
模範學生

例句

Anh ấy là nhân viên gương mẫu.
他是模範員工。
Cô ấy luôn gương mẫu trong công việc.
她在工作中總是很模範。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「模範」越南語怎麼說?
「模範」的越南語是 gương mẫu。
gương mẫu 是什麼意思?
gương mẫu 的意思是「模範」(形容詞)。模範,值得學習的榜樣
gương mẫu 怎麼發音?
gương mẫu 有 2 個音節:gương: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gương mẫu 常用嗎?
gương mẫu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
gương mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là nhân viên gương mẫu.(他是模範員工。);Cô ấy luôn gương mẫu trong công việc.(她在工作中總是很模範。)。

想讓「gương mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始