YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gương mẫu
gương mẫu
模範
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gương: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升)
?
詞義
模範,值得學習的榜樣
常用搭配
người gương mẫu
模範人物
học sinh gương mẫu
模範學生
例句
Anh ấy là nhân viên gương mẫu.
他是模範員工。
Cô ấy luôn gương mẫu trong công việc.
她在工作中總是很模範。
出現在這些詞條中
lớp trưởng
班長
tấm gương mẫu mực
楷模
相關詞彙
đảm nhiệm
擔任
cố vấn
顧問
cục trưởng
局長
nghiên cứu chế tạo
研製
coi như
當作
quỳ
跪
常見問題
「模範」越南語怎麼說?
「模範」的越南語是 gương mẫu。
gương mẫu 是什麼意思?
gương mẫu 的意思是「模範」(形容詞)。模範,值得學習的榜樣
gương mẫu 怎麼發音?
gương mẫu 有 2 個音節:gương: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gương mẫu 常用嗎?
gương mẫu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
gương mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là nhân viên gương mẫu.(他是模範員工。);Cô ấy luôn gương mẫu trong công việc.(她在工作中總是很模範。)。
想讓「gương mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store