YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cố vấn
cố vấn
顧問
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cố: sắc (高升) · vấn: sắc (高升)
?
詞義
提供建議或指導的人,顧問
常用搭配
cố vấn pháp lý
法律顧問
cố vấn học tập
學習顧問
例句
Ông ấy là cố vấn cho giám đốc.
他是總經理的顧問。
Tôi cần một cố vấn về tài chính.
我需要一個財務顧問。
相關詞彙
cục trưởng
局長
nghiên cứu chế tạo
研製
coi như
當作
quỳ
跪
đình công
罷工
đảm nhiệm
擔任
常見問題
「顧問」越南語怎麼說?
「顧問」的越南語是 cố vấn。
cố vấn 是什麼意思?
cố vấn 的意思是「顧問」(名詞)。提供建議或指導的人,顧問
cố vấn 怎麼發音?
cố vấn 有 2 個音節:cố: sắc (高升) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cố vấn 常用嗎?
cố vấn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cố vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là cố vấn cho giám đốc.(他是總經理的顧問。);Tôi cần một cố vấn về tài chính.(我需要一個財務顧問。)。
想讓「cố vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store