YiWordsYiWords

cố vấn

顧問

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cố: sắc (高升) · vấn: sắc (高升) ?

cố vấn 顧問

詞義

常用搭配

cố vấn pháp lý
法律顧問
cố vấn học tập
學習顧問

例句

Ông ấy là cố vấn cho giám đốc.
他是總經理的顧問。
Tôi cần một cố vấn về tài chính.
我需要一個財務顧問。

相關詞彙

常見問題

「顧問」越南語怎麼說?
「顧問」的越南語是 cố vấn。
cố vấn 是什麼意思?
cố vấn 的意思是「顧問」(名詞)。提供建議或指導的人,顧問
cố vấn 怎麼發音?
cố vấn 有 2 個音節:cố: sắc (高升) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cố vấn 常用嗎?
cố vấn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cố vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là cố vấn cho giám đốc.(他是總經理的顧問。);Tôi cần một cố vấn về tài chính.(我需要一個財務顧問。)。

想讓「cố vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始