YiWordsYiWords

cấp cao

高層

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cấp: sắc (高升) · cao: ngang (平音) ?

cấp cao 高層

詞義

常用搭配

lãnh đạo cấp cao
高層領導
hội nghị cấp cao
高層會議

例句

Ông ấy là cán bộ cấp cao.
他是高層幹部。
Họ tổ chức cuộc họp cấp cao.
他們召開了高層會議。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「高層」越南語怎麼說?
「高層」的越南語是 cấp cao。
cấp cao 是什麼意思?
cấp cao 的意思是「高層」(形容詞)。高層,高級
cấp cao 怎麼發音?
cấp cao 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · cao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp cao 常用嗎?
cấp cao 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cấp cao 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là cán bộ cấp cao.(他是高層幹部。);Họ tổ chức cuộc họp cấp cao.(他們召開了高層會議。)。

想讓「cấp cao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始