YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấp bách
cấp bách
迫切
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấp: sắc (高升) · bách: sắc (高升)
?
詞義
迫切,緊急
常用搭配
vấn đề cấp bách
緊迫問題
yêu cầu cấp bách
迫切要求
例句
Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách này.
我們需要解決這個緊迫問題。
Tình hình rất cấp bách.
情況非常迫切。
出現在這些詞條中
việc cấp bách
當務之急
情緒百態
ghét
討厭
điên
瘋狂
nguyện
願
hận
恨
dọa
嚇
viên mãn
圓滿
常見問題
「迫切」越南語怎麼說?
「迫切」的越南語是 cấp bách。
cấp bách 是什麼意思?
cấp bách 的意思是「迫切」(形容詞)。迫切,緊急
cấp bách 怎麼發音?
cấp bách 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · bách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp bách 常用嗎?
cấp bách 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cấp bách 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách này.(我們需要解決這個緊迫問題。);Tình hình rất cấp bách.(情況非常迫切。)。
想讓「cấp bách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store