YiWordsYiWords

cấp bách

迫切

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cấp: sắc (高升) · bách: sắc (高升) ?

cấp bách 迫切

詞義

常用搭配

vấn đề cấp bách
緊迫問題
yêu cầu cấp bách
迫切要求

例句

Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách này.
我們需要解決這個緊迫問題。
Tình hình rất cấp bách.
情況非常迫切。

出現在這些詞條中

情緒百態

常見問題

「迫切」越南語怎麼說?
「迫切」的越南語是 cấp bách。
cấp bách 是什麼意思?
cấp bách 的意思是「迫切」(形容詞)。迫切,緊急
cấp bách 怎麼發音?
cấp bách 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · bách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp bách 常用嗎?
cấp bách 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cấp bách 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách này.(我們需要解決這個緊迫問題。);Tình hình rất cấp bách.(情況非常迫切。)。

想讓「cấp bách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始