YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyện
同拼寫詞:
nguyên
nguyện
願
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nguyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
願望
常用搭配
nguyện làm việc
願意做事
nguyện giúp đỡ
願意幫助
例句
Tôi nguyện giúp bạn.
我願意幫你。
Anh ấy nguyện hy sinh vì gia đình.
他願意為家庭犧牲。
出現在這些詞條中
Thượng Đế
上帝
di nguyện
遺願
tâm nguyện
心願
như ý nguyện
如願以償
lễ cầu nguyện
祈禱
tình nguyện viên
志工
bồ tát
菩薩
dấn thân
投身
相關詞彙
tuyệt vọng
絕望
bữa ăn
餐
sữa bột
奶粉
điều khiển
操控
thể diện
面子
nghiêm túc
嚴肅
常見問題
「願」越南語怎麼說?
「願」的越南語是 nguyện。
nguyện 是什麼意思?
nguyện 的意思是「願」(動詞)。願望
nguyện 怎麼發音?
nguyện 有 1 個音節:nguyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyện 常用嗎?
nguyện 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nguyện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nguyện giúp bạn.(我願意幫你。);Anh ấy nguyện hy sinh vì gia đình.(他願意為家庭犧牲。)。
想讓「nguyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store