YiWordsYiWords

cáp quang

光纖電纜

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cáp: sắc (高升) · quang: ngang (平音) ?

cáp quang 光纖電纜

詞義

常用搭配

cáp quang internet
光纖網路
lắp đặt cáp quang
安裝光纜

例句

Nhà tôi đã lắp cáp quang.
我家已經安裝了光纜。
Cáp quang giúp mạng nhanh hơn.
光纜讓網路更快。

相關詞彙

常見問題

「光纖電纜」越南語怎麼說?
「光纖電纜」的越南語是 cáp quang。
cáp quang 是什麼意思?
cáp quang 的意思是「光纖電纜」(名詞)。光纖電纜; 光纜
cáp quang 怎麼發音?
cáp quang 有 2 個音節:cáp: sắc (高升) · quang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cáp quang 常用嗎?
cáp quang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cáp quang 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi đã lắp cáp quang.(我家已經安裝了光纜。);Cáp quang giúp mạng nhanh hơn.(光纜讓網路更快。)。

想讓「cáp quang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始