YiWordsYiWords

card đồ họa

顯示卡

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — card: ngang (平音) · đồ: huyền (低降) · họa: nặng (低短塞音) ?

card đồ họa 顯示卡

詞義

常用搭配

card đồ họa rời
獨立顯卡
card đồ họa tích hợp
集成顯卡

例句

Máy tính này có card đồ họa mạnh.
這台電腦有強大的顯卡。
Card đồ họa ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
顯卡影響畫質。

相關詞彙

常見問題

「顯示卡」越南語怎麼說?
「顯示卡」的越南語是 card đồ họa。
card đồ họa 是什麼意思?
card đồ họa 的意思是「顯示卡」(名詞)。用於處理圖形的電腦硬體
card đồ họa 怎麼發音?
card đồ họa 有 3 個音節:card: ngang (平音) · đồ: huyền (低降) · họa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
card đồ họa 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính này có card đồ họa mạnh.(這台電腦有強大的顯卡。);Card đồ họa ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.(顯卡影響畫質。)。

想讓「card đồ họa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始