YiWordsYiWords

trạm sạc

充電樁

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trạm: nặng (低短塞音) · sạc: nặng (低短塞音) ?

trạm sạc 充電樁

詞義

常用搭配

trạm sạc xe điện
電動車充電樁
tìm trạm sạc
找充電樁

例句

Tôi đang sạc xe ở trạm sạc.
我正在充電樁給車充電。
Có nhiều trạm sạc trong thành phố.
市裡有很多充電樁。

相關詞彙

常見問題

「充電樁」越南語怎麼說?
「充電樁」的越南語是 trạm sạc。
trạm sạc 是什麼意思?
trạm sạc 的意思是「充電樁」(名詞)。為電動車等設備提供充電的設施
trạm sạc 怎麼發音?
trạm sạc 有 2 個音節:trạm: nặng (低短塞音) · sạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạm sạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang sạc xe ở trạm sạc.(我正在充電樁給車充電。);Có nhiều trạm sạc trong thành phố.(市裡有很多充電樁。)。

想讓「trạm sạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始