YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trạm sạc
trạm sạc
充電樁
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trạm: nặng (低短塞音) · sạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
為電動車等設備提供充電的設施
常用搭配
trạm sạc xe điện
電動車充電樁
tìm trạm sạc
找充電樁
例句
Tôi đang sạc xe ở trạm sạc.
我正在充電樁給車充電。
Có nhiều trạm sạc trong thành phố.
市裡有很多充電樁。
相關詞彙
phụ đề
字幕
tôn kính
崇敬
nộp thuế
納稅
thẻ từ
磁卡
cước điện thoại
話費
chọc
逗弄
常見問題
「充電樁」越南語怎麼說?
「充電樁」的越南語是 trạm sạc。
trạm sạc 是什麼意思?
trạm sạc 的意思是「充電樁」(名詞)。為電動車等設備提供充電的設施
trạm sạc 怎麼發音?
trạm sạc 有 2 個音節:trạm: nặng (低短塞音) · sạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạm sạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang sạc xe ở trạm sạc.(我正在充電樁給車充電。);Có nhiều trạm sạc trong thành phố.(市裡有很多充電樁。)。
想讓「trạm sạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store