YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phụ đề
phụ đề
字幕
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phụ: nặng (低短塞音) · đề: huyền (低降)
?
詞義
影視作品中顯示對白或說明的文字
常用搭配
phụ đề tiếng Việt
越南語字幕
bật phụ đề
打開字幕
例句
Tôi thích xem phim có phụ đề.
我喜歡看帶字幕的電影。
Phim này không có phụ đề tiếng Anh.
這部電影沒有英文字幕。
相關詞彙
tôn kính
崇敬
nộp thuế
納稅
thẻ từ
磁卡
cước điện thoại
話費
chọc
逗弄
kèm theo
連同
常見問題
「字幕」越南語怎麼說?
「字幕」的越南語是 phụ đề。
phụ đề 是什麼意思?
phụ đề 的意思是「字幕」(名詞)。影視作品中顯示對白或說明的文字
phụ đề 怎麼發音?
phụ đề 有 2 個音節:phụ: nặng (低短塞音) · đề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phụ đề 常用嗎?
phụ đề 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phụ đề 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem phim có phụ đề.(我喜歡看帶字幕的電影。);Phim này không có phụ đề tiếng Anh.(這部電影沒有英文字幕。)。
想讓「phụ đề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store