YiWordsYiWords

phụ đề

字幕

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phụ: nặng (低短塞音) · đề: huyền (低降) ?

phụ đề 字幕

詞義

常用搭配

phụ đề tiếng Việt
越南語字幕
bật phụ đề
打開字幕

例句

Tôi thích xem phim có phụ đề.
我喜歡看帶字幕的電影。
Phim này không có phụ đề tiếng Anh.
這部電影沒有英文字幕。

相關詞彙

常見問題

「字幕」越南語怎麼說?
「字幕」的越南語是 phụ đề。
phụ đề 是什麼意思?
phụ đề 的意思是「字幕」(名詞)。影視作品中顯示對白或說明的文字
phụ đề 怎麼發音?
phụ đề 有 2 個音節:phụ: nặng (低短塞音) · đề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phụ đề 常用嗎?
phụ đề 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phụ đề 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem phim có phụ đề.(我喜歡看帶字幕的電影。);Phim này không có phụ đề tiếng Anh.(這部電影沒有英文字幕。)。

想讓「phụ đề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始