YiWordsYiWords

cất cánh

起飛

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cất: sắc (高升) · cánh: sắc (高升) ?

cất cánh 起飛

詞義

常用搭配

máy bay cất cánh
飛機起飛
chuẩn bị cất cánh
準備起飛

例句

Máy bay chuẩn bị cất cánh.
飛機準備起飛。
Chúng tôi lên máy bay trước khi cất cánh.
我們在起飛前登機。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「起飛」越南語怎麼說?
「起飛」的越南語是 cất cánh。
cất cánh 是什麼意思?
cất cánh 的意思是「起飛」(動詞)。(飛機等)從地面升空
cất cánh 怎麼發音?
cất cánh 有 2 個音節:cất: sắc (高升) · cánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cất cánh 常用嗎?
cất cánh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cất cánh 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay chuẩn bị cất cánh.(飛機準備起飛。);Chúng tôi lên máy bay trước khi cất cánh.(我們在起飛前登機。)。

想讓「cất cánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始