YiWordsYiWords

chạy bộ

慢跑

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音) ?

chạy bộ 慢跑

詞義

常用搭配

chạy bộ buổi sáng
晨跑
đi chạy bộ
去慢跑

例句

Tôi thường chạy bộ vào sáng sớm.
我經常早上慢跑。
Chạy bộ tốt cho sức khỏe.
慢跑有益健康。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「慢跑」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「慢跑」越南語怎麼說?
「慢跑」的越南語是 chạy bộ。
chạy bộ 是什麼意思?
chạy bộ 的意思是「慢跑」(動詞)。慢跑
chạy bộ 怎麼發音?
chạy bộ 有 2 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy bộ 常用嗎?
chạy bộ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chạy bộ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường chạy bộ vào sáng sớm.(我經常早上慢跑。);Chạy bộ tốt cho sức khỏe.(慢跑有益健康。)。

想讓「chạy bộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始