YiWordsYiWords

đường sắt

鐵路

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đường: huyền (低降) · sắt: sắc (高升) ?

đường sắt 鐵路

詞義

常用搭配

xây dựng đường sắt
修建鐵路
tàu đường sắt
鐵路列車

例句

Đường sắt nối liền hai thành phố.
鐵路連接兩座城市。
Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.
我每天乘鐵路上班。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鐵路」越南語怎麼說?
「鐵路」的越南語是 đường sắt。
đường sắt 是什麼意思?
đường sắt 的意思是「鐵路」(名詞)。鐵路,鐵道
đường sắt 怎麼發音?
đường sắt 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · sắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường sắt 常用嗎?
đường sắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đường sắt 在句子裡怎麼用?
例如:Đường sắt nối liền hai thành phố.(鐵路連接兩座城市。);Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.(我每天乘鐵路上班。)。

想讓「đường sắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始