YiWordsYiWords

cất giữ

存放

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cất: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升) ?

cất giữ 存放

詞義

常用搭配

cất giữ tài sản
存放財產
cất giữ hồ sơ
存放檔案

例句

Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.
他把錢存放在保險箱裡。
Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.
這些資料需要妥善存放。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「存放」越南語怎麼說?
「存放」的越南語是 cất giữ。
cất giữ 是什麼意思?
cất giữ 的意思是「存放」(動詞)。存放,儲存
cất giữ 怎麼發音?
cất giữ 有 2 個音節:cất: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cất giữ 常用嗎?
cất giữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cất giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.(他把錢存放在保險箱裡。);Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.(這些資料需要妥善存放。)。

想讓「cất giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始