YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cất giữ
cất giữ
存放
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cất: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升)
?
詞義
存放,儲存
常用搭配
cất giữ tài sản
存放財產
cất giữ hồ sơ
存放檔案
例句
Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.
他把錢存放在保險箱裡。
Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.
這些資料需要妥善存放。
出現在這些詞條中
khô ráo
乾燥
cất giữ kĩ
珍藏
相關詞彙
lưu lượng
流量
đĩa quang
光碟
trực quan
直觀
tổng quan
縱觀
muỗi
蚊子
ruồi
蒼蠅
常見問題
「存放」越南語怎麼說?
「存放」的越南語是 cất giữ。
cất giữ 是什麼意思?
cất giữ 的意思是「存放」(動詞)。存放,儲存
cất giữ 怎麼發音?
cất giữ 有 2 個音節:cất: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cất giữ 常用嗎?
cất giữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cất giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.(他把錢存放在保險箱裡。);Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.(這些資料需要妥善存放。)。
想讓「cất giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store