YiWordsYiWords

同拼寫詞:cầucậu

câu

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — câu: ngang (平音) ?

câu 句

詞義

常用搭配

câu hỏi
問句
câu trả lời
答句

例句

Câu này rất khó hiểu.
這句話很難懂。
Bạn hãy viết một câu.
請你寫一句話。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「句」越南語怎麼說?
「句」的越南語是 câu。
câu 是什麼意思?
câu 的意思是「句」(名詞)。句子
câu 怎麼發音?
câu 有 1 個音節:câu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câu 常用嗎?
câu 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
câu 在句子裡怎麼用?
例如:Câu này rất khó hiểu.(這句話很難懂。);Bạn hãy viết một câu.(請你寫一句話。)。

想讓「câu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始