YiWordsYiWords

trả lời

回答

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trả: hỏi (曲折升) · lời: huyền (低降) ?

trả lời 回答

詞義

常用搭配

trả lời câu hỏi
回答問題
trả lời email
回覆郵件

例句

Bạn có thể trả lời không?
你能回答嗎?
Tôi đã trả lời thư của anh ấy.
我已經回覆了他的信。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「回答」越南語怎麼說?
「回答」的越南語是 trả lời。
trả lời 是什麼意思?
trả lời 的意思是「回答」(動詞)。回答
trả lời 怎麼發音?
trả lời 有 2 個音節:trả: hỏi (曲折升) · lời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trả lời 常用嗎?
trả lời 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trả lời 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể trả lời không?(你能回答嗎?);Tôi đã trả lời thư của anh ấy.(我已經回覆了他的信。)。

想讓「trả lời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始