YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trả lời
trả lời
回答
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trả: hỏi (曲折升) · lời: huyền (低降)
?
詞義
回答
常用搭配
trả lời câu hỏi
回答問題
trả lời email
回覆郵件
例句
Bạn có thể trả lời không?
你能回答嗎?
Tôi đã trả lời thư của anh ấy.
我已經回覆了他的信。
出現在這些詞條中
gọi
叫
sai
錯
đúng
對
nhanh
快
câu hỏi
問題
không thể
無法
tìm thấy
找到
ngay lập tức
馬上
相關詞彙
liên hệ
聯絡
alo
喂
hỏi thăm
打聽
gọi điện thoại
打電話
hỏi ý kiến
請教
cô ấy
她
常見問題
「回答」越南語怎麼說?
「回答」的越南語是 trả lời。
trả lời 是什麼意思?
trả lời 的意思是「回答」(動詞)。回答
trả lời 怎麼發音?
trả lời 有 2 個音節:trả: hỏi (曲折升) · lời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trả lời 常用嗎?
trả lời 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trả lời 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể trả lời không?(你能回答嗎?);Tôi đã trả lời thư của anh ấy.(我已經回覆了他的信。)。
想讓「trả lời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store