YiWordsYiWords

câu chuyện

故事

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — câu: ngang (平音) · chuyện: nặng (低短塞音) ?

câu chuyện 故事

詞義

常用搭配

kể câu chuyện
講故事
nghe câu chuyện
聽故事

例句

Tôi thích nghe câu chuyện cổ tích.
我喜歡聽童話故事。
Câu chuyện này rất thú vị.
這個故事很有趣。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「故事」越南語怎麼說?
「故事」的越南語是 câu chuyện。
câu chuyện 是什麼意思?
câu chuyện 的意思是「故事」(名詞)。故事
câu chuyện 怎麼發音?
câu chuyện 有 2 個音節:câu: ngang (平音) · chuyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câu chuyện 常用嗎?
câu chuyện 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
câu chuyện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe câu chuyện cổ tích.(我喜歡聽童話故事。);Câu chuyện này rất thú vị.(這個故事很有趣。)。

想讓「câu chuyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始