YiWordsYiWords

sáng tác

創作

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sáng: sắc (高升) · tác: sắc (高升) ?

sáng tác 創作

詞義

常用搭配

sáng tác nhạc
創作音樂
sáng tác thơ
創作詩歌

例句

Anh ấy thích sáng tác nhạc.
他喜歡創作音樂。
Tôi đang sáng tác một bài thơ.
我正在創作一首詩。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「創作」越南語怎麼說?
「創作」的越南語是 sáng tác。
sáng tác 是什麼意思?
sáng tác 的意思是「創作」(動詞)。創作(音樂、詩歌等)
sáng tác 怎麼發音?
sáng tác 有 2 個音節:sáng: sắc (高升) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáng tác 常用嗎?
sáng tác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sáng tác 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích sáng tác nhạc.(他喜歡創作音樂。);Tôi đang sáng tác một bài thơ.(我正在創作一首詩。)。

想讓「sáng tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始