YiWordsYiWords

làm cho

使

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · cho: ngang (平音) ?

làm cho 使

詞義

常用搭配

làm cho ai vui
使某人高興
làm cho thay đổi
使改變

例句

Câu chuyện làm cho tôi cười.
這個故事使我笑了。
Anh ấy làm cho tôi cảm động.
他讓我感動。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「使」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「使」越南語怎麼說?
「使」的越南語是 làm cho。
làm cho 是什麼意思?
làm cho 的意思是「使」(動詞)。使,讓
làm cho 怎麼發音?
làm cho 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · cho: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm cho 常用嗎?
làm cho 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
làm cho 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện làm cho tôi cười.(這個故事使我笑了。);Anh ấy làm cho tôi cảm động.(他讓我感動。)。

想讓「làm cho」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始