YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấu hình
cấu hình
配置
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấu: sắc (高升) · hình: huyền (低降)
?
詞義
配置
設備或系統的組成結構
常用搭配
cấu hình máy tính
電腦配置
cấu hình cao
高配置
例句
Máy này có cấu hình mạnh.
這台機器配置很高。
Bạn nên kiểm tra cấu hình trước khi mua.
你買之前應該檢查配置。
相關詞彙
chứa
含
ngang
橫
tâm nguyện
心願
mong đợi
期待
tiếc
可惜
hối hận
後悔
常見問題
「配置」越南語怎麼說?
「配置」的越南語是 cấu hình。
cấu hình 是什麼意思?
cấu hình 的意思是「配置」(名詞)。配置; 設備或系統的組成結構
cấu hình 怎麼發音?
cấu hình 有 2 個音節:cấu: sắc (高升) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấu hình 常用嗎?
cấu hình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cấu hình 在句子裡怎麼用?
例如:Máy này có cấu hình mạnh.(這台機器配置很高。);Bạn nên kiểm tra cấu hình trước khi mua.(你買之前應該檢查配置。)。
想讓「cấu hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store