YiWordsYiWords

cầu hôn

求婚

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cầu: huyền (低降) · hôn: ngang (平音) ?

cầu hôn 求婚

詞義

常用搭配

cầu hôn bạn gái
向女友求婚
lời cầu hôn
求婚詞

例句

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.
他昨晚向她求婚了。
Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.
我求婚時非常緊張。

相關詞彙

常見問題

「求婚」越南語怎麼說?
「求婚」的越南語是 cầu hôn。
cầu hôn 是什麼意思?
cầu hôn 的意思是「求婚」(動詞)。求婚
cầu hôn 怎麼發音?
cầu hôn 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · hôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu hôn 常用嗎?
cầu hôn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cầu hôn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.(他昨晚向她求婚了。);Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.(我求婚時非常緊張。)。

想讓「cầu hôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始