YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
H
/
họ hàng
họ hàng
親戚
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — họ: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降)
?
詞義
親戚
常用搭配
họ hàng gần
近親
họ hàng xa
遠親
例句
Tôi có nhiều họ hàng ở quê.
我在老家有很多親戚。
Gia đình tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.
我家過年常去看望親戚。
出現在這些詞條中
chúc tết
拜年
quê gốc
祖籍
相關詞彙
đính hôn
訂婚
cặp đôi
情侶
lấy chồng
嫁人
nhẫn cưới
結婚戒指
phù dâu
伴娘
phù rể
伴郎
常見問題
「親戚」越南語怎麼說?
「親戚」的越南語是 họ hàng。
họ hàng 是什麼意思?
họ hàng 的意思是「親戚」(名詞)。親戚
họ hàng 怎麼發音?
họ hàng 有 2 個音節:họ: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
họ hàng 常用嗎?
họ hàng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
họ hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có nhiều họ hàng ở quê.(我在老家有很多親戚。);Gia đình tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.(我家過年常去看望親戚。)。
想讓「họ hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store