YiWordsYiWords

họ hàng

親戚

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — họ: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降) ?

họ hàng 親戚

詞義

常用搭配

họ hàng gần
近親
họ hàng xa
遠親

例句

Tôi có nhiều họ hàng ở quê.
我在老家有很多親戚。
Gia đình tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.
我家過年常去看望親戚。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「親戚」越南語怎麼說?
「親戚」的越南語是 họ hàng。
họ hàng 是什麼意思?
họ hàng 的意思是「親戚」(名詞)。親戚
họ hàng 怎麼發音?
họ hàng 有 2 個音節:họ: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
họ hàng 常用嗎?
họ hàng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
họ hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có nhiều họ hàng ở quê.(我在老家有很多親戚。);Gia đình tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.(我家過年常去看望親戚。)。

想讓「họ hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始