YiWordsYiWords

sao Diêm Vương

冥王星

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sao: ngang (平音) · Diêm: ngang (平音) · Vương: ngang (平音) ?

sao Diêm Vương 冥王星

詞義

常用搭配

hành tinh lùn sao Diêm Vương
冥王星矮行星

例句

Sao Diêm Vương từng được coi là hành tinh thứ chín.
冥王星曾被認為是第九大行星。
Sao Diêm Vương rất nhỏ và lạnh.
冥王星很小且寒冷。

相關詞彙

常見問題

「冥王星」越南語怎麼說?
「冥王星」的越南語是 sao Diêm Vương。
sao Diêm Vương 是什麼意思?
sao Diêm Vương 的意思是「冥王星」(名詞)。冥王星(太陽系最遠的矮行星)
sao Diêm Vương 怎麼發音?
sao Diêm Vương 有 3 個音節:sao: ngang (平音) · Diêm: ngang (平音) · Vương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao Diêm Vương 常用嗎?
sao Diêm Vương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sao Diêm Vương 在句子裡怎麼用?
例如:Sao Diêm Vương từng được coi là hành tinh thứ chín.(冥王星曾被認為是第九大行星。);Sao Diêm Vương rất nhỏ và lạnh.(冥王星很小且寒冷。)。

想讓「sao Diêm Vương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始