YiWordsYiWords

đầm lầy

沼澤

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đầm: huyền (低降) · lầy: huyền (低降) ?

đầm lầy 沼澤

詞義

常用搭配

đầm lầy nước mặn
鹹水沼澤
đi vào đầm lầy
進入沼澤

例句

Khu vực này toàn là đầm lầy.
這片區域全是沼澤。
Anh ấy bị lún trong đầm lầy.
他陷進了沼澤裡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「沼澤」越南語怎麼說?
「沼澤」的越南語是 đầm lầy。
đầm lầy 是什麼意思?
đầm lầy 的意思是「沼澤」(名詞)。沼澤;泥潭
đầm lầy 怎麼發音?
đầm lầy 有 2 個音節:đầm: huyền (低降) · lầy: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầm lầy 常用嗎?
đầm lầy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đầm lầy 在句子裡怎麼用?
例如:Khu vực này toàn là đầm lầy.(這片區域全是沼澤。);Anh ấy bị lún trong đầm lầy.(他陷進了沼澤裡。)。

想讓「đầm lầy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始