YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đầm lầy
đầm lầy
沼澤
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đầm: huyền (低降) · lầy: huyền (低降)
?
詞義
沼澤;泥潭
常用搭配
đầm lầy nước mặn
鹹水沼澤
đi vào đầm lầy
進入沼澤
例句
Khu vực này toàn là đầm lầy.
這片區域全是沼澤。
Anh ấy bị lún trong đầm lầy.
他陷進了沼澤裡。
出現在這些詞條中
cá sấu
鱷魚
相關詞彙
sao Diêm Vương
冥王星
địa thế
地勢
lời nói và hành động
言行
tha cho
放過
cấu kết
勾結
công trường
工地
常見問題
「沼澤」越南語怎麼說?
「沼澤」的越南語是 đầm lầy。
đầm lầy 是什麼意思?
đầm lầy 的意思是「沼澤」(名詞)。沼澤;泥潭
đầm lầy 怎麼發音?
đầm lầy 有 2 個音節:đầm: huyền (低降) · lầy: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầm lầy 常用嗎?
đầm lầy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đầm lầy 在句子裡怎麼用?
例如:Khu vực này toàn là đầm lầy.(這片區域全是沼澤。);Anh ấy bị lún trong đầm lầy.(他陷進了沼澤裡。)。
想讓「đầm lầy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store