YiWordsYiWords

địa thế

地勢

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · thế: sắc (高升) ?

địa thế 地勢

詞義

常用搭配

địa thế cao
地勢高
địa thế hiểm trở
地形險要

例句

Địa thế ở đây rất phức tạp.
這裡的地勢很複雜。
Chọn nơi có địa thế tốt để xây nhà.
選地勢好的地方蓋房子。

相關詞彙

常見問題

「地勢」越南語怎麼說?
「地勢」的越南語是 địa thế。
địa thế 是什麼意思?
địa thế 的意思是「地勢」(名詞)。地勢; 地形
địa thế 怎麼發音?
địa thế 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · thế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa thế 常用嗎?
địa thế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
địa thế 在句子裡怎麼用?
例如:Địa thế ở đây rất phức tạp.(這裡的地勢很複雜。);Chọn nơi có địa thế tốt để xây nhà.(選地勢好的地方蓋房子。)。

想讓「địa thế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始