YiWordsYiWords

cầu thủ

球員

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cầu: huyền (低降) · thủ: hỏi (曲折升) ?

cầu thủ 球員

詞義

常用搭配

cầu thủ bóng đá
足球運動員
cầu thủ xuất sắc
優秀球員

例句

Anh ấy là cầu thủ nổi tiếng.
他是著名球員。
Đội có nhiều cầu thủ trẻ.
隊裡有很多年輕球員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「球員」越南語怎麼說?
「球員」的越南語是 cầu thủ。
cầu thủ 是什麼意思?
cầu thủ 的意思是「球員」(名詞)。球員,運動員
cầu thủ 怎麼發音?
cầu thủ 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu thủ 常用嗎?
cầu thủ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cầu thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là cầu thủ nổi tiếng.(他是著名球員。);Đội có nhiều cầu thủ trẻ.(隊裡有很多年輕球員。)。

想讓「cầu thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始