YiWordsYiWords

同拼寫詞:caycây

cạy

撬開

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 1 個音節 — cạy: nặng (低短塞音) ?

cạy 撬開

詞義

常用搭配

cạy cửa
撬門
cạy nắp
撬開蓋子

例句

Anh ấy dùng dao để cạy nắp hộp.
他用刀撬開盒蓋。
Tên trộm đã cạy cửa sổ để vào nhà.
小偷撬開窗戶進了屋。

相關詞彙

常見問題

「撬開」越南語怎麼說?
「撬開」的越南語是 cạy。
cạy 是什麼意思?
cạy 的意思是「撬開」(動詞)。撬,撬開
cạy 怎麼發音?
cạy 有 1 個音節:cạy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cạy 常用嗎?
cạy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cạy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng dao để cạy nắp hộp.(他用刀撬開盒蓋。);Tên trộm đã cạy cửa sổ để vào nhà.(小偷撬開窗戶進了屋。)。

想讓「cạy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始