YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cạy
同拼寫詞:
cay
、
cây
cạy
撬開
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — cạy: nặng (低短塞音)
?
詞義
撬,撬開
常用搭配
cạy cửa
撬門
cạy nắp
撬開蓋子
例句
Anh ấy dùng dao để cạy nắp hộp.
他用刀撬開盒蓋。
Tên trộm đã cạy cửa sổ để vào nhà.
小偷撬開窗戶進了屋。
相關詞彙
Bảo Bình
水瓶座
bói toán
占卜
đồng hồ bấm giờ
碼錶
bách khoa toàn thư
百科全書
thảm bay
飛毯
Ma Kết
摩羯座
常見問題
「撬開」越南語怎麼說?
「撬開」的越南語是 cạy。
cạy 是什麼意思?
cạy 的意思是「撬開」(動詞)。撬,撬開
cạy 怎麼發音?
cạy 有 1 個音節:cạy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cạy 常用嗎?
cạy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cạy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng dao để cạy nắp hộp.(他用刀撬開盒蓋。);Tên trộm đã cạy cửa sổ để vào nhà.(小偷撬開窗戶進了屋。)。
想讓「cạy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store