YiWordsYiWords

cay đắng

辛酸

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cay: ngang (平音) · đắng: sắc (高升) ?

cay đắng 辛酸

詞義

常用搭配

nỗi cay đắng
辛酸的痛苦
trải qua cay đắng
經歷辛酸

例句

Cô ấy đã trải qua nhiều cay đắng trong cuộc sống.
她經歷了很多辛酸。
Thành công đến sau nhiều cay đắng.
成功是在許多辛酸之後到來的。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「辛酸」越南語怎麼說?
「辛酸」的越南語是 cay đắng。
cay đắng 是什麼意思?
cay đắng 的意思是「辛酸」(形容詞)。痛苦而又難受; 心裡感到苦澀
cay đắng 怎麼發音?
cay đắng 有 2 個音節:cay: ngang (平音) · đắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cay đắng 常用嗎?
cay đắng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cay đắng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã trải qua nhiều cay đắng trong cuộc sống.(她經歷了很多辛酸。);Thành công đến sau nhiều cay đắng.(成功是在許多辛酸之後到來的。)。

想讓「cay đắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始