YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chăm chỉ
同拼寫詞:
chăm chỉ
chăm chỉ
用心
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chăm: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
用心,指做事認真負責,盡心盡力
常用搭配
làm việc tận tâm
用心工作
giáo viên tận tâm
用心的老師
例句
Cô ấy rất tận tâm với công việc.
她對工作很用心。
Bác sĩ này rất tận tâm với bệnh nhân.
這位醫生對病人很用心。
相關詞彙
chậm chạp
緩慢
chăm chỉ
認真
chăm chú
注視
chăm chú nhìn
凝視
常見問題
「用心」越南語怎麼說?
「用心」的越南語是 chăm chỉ。
chăm chỉ 是什麼意思?
chăm chỉ 的意思是「用心」(形容詞)。用心,指做事認真負責,盡心盡力
chăm chỉ 怎麼發音?
chăm chỉ 有 2 個音節:chăm: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chăm chỉ 常用嗎?
chăm chỉ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chăm chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất tận tâm với công việc.(她對工作很用心。);Bác sĩ này rất tận tâm với bệnh nhân.(這位醫生對病人很用心。)。
想讓「chăm chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store