YiWordsYiWords

chăm chú nhìn

凝視

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chăm: ngang (平音) · chú: sắc (高升) · nhìn: huyền (低降) ?

chăm chú nhìn 凝視

詞義

常用搭配

chăm chú nhìn màn hình
凝視螢幕
chăm chú nhìn ai đó
專注地看某人

例句

Cô ấy chăm chú nhìn bức tranh.
她凝視著畫。
Anh ấy chăm chú nhìn vào máy tính.
他專注地看著電腦。

身體變化

常見問題

「凝視」越南語怎麼說?
「凝視」的越南語是 chăm chú nhìn。
chăm chú nhìn 是什麼意思?
chăm chú nhìn 的意思是「凝視」(動詞)。凝視; 專注地看
chăm chú nhìn 怎麼發音?
chăm chú nhìn 有 3 個音節:chăm: ngang (平音) · chú: sắc (高升) · nhìn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chăm chú nhìn 常用嗎?
chăm chú nhìn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chăm chú nhìn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy chăm chú nhìn bức tranh.(她凝視著畫。);Anh ấy chăm chú nhìn vào máy tính.(他專注地看著電腦。)。

想讓「chăm chú nhìn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始