YiWordsYiWords

同拼寫詞:chăm chỉ

chăm chỉ

認真

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chăm: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升) ?

chăm chỉ 認真

詞義

常用搭配

học chăm chỉ
認真學習
làm việc chăm chỉ
認真工作

例句

Cô ấy rất chăm chỉ.
她很認真。
Tôi phải chăm chỉ hơn.
我得更努力。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「認真」越南語怎麼說?
「認真」的越南語是 chăm chỉ。
chăm chỉ 是什麼意思?
chăm chỉ 的意思是「認真」(形容詞)。勤奮,認真
chăm chỉ 怎麼發音?
chăm chỉ 有 2 個音節:chăm: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chăm chỉ 常用嗎?
chăm chỉ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chăm chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất chăm chỉ.(她很認真。);Tôi phải chăm chỉ hơn.(我得更努力。)。

想讓「chăm chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始