YiWordsYiWords

同拼寫詞:nữa

nửa

一半

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — nửa: hỏi (曲折升) ?

nửa 一半

詞義

常用搭配

một nửa
一半
chia làm nửa
分成一半

例句

Tôi chỉ ăn nửa cái bánh.
我只吃了一半的蛋糕。
Chia đôi thành hai nửa.
分成兩半。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「一半」越南語怎麼說?
「一半」的越南語是 nửa。
nửa 是什麼意思?
nửa 的意思是「一半」(名詞)。一半
nửa 怎麼發音?
nửa 有 1 個音節:nửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nửa 常用嗎?
nửa 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nửa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ ăn nửa cái bánh.(我只吃了一半的蛋糕。);Chia đôi thành hai nửa.(分成兩半。)。

想讓「nửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始