YiWordsYiWords

同拼寫詞:ngắnngăn

ngàn

數詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — ngàn: huyền (低降) ?

ngàn 千

詞義

例句

Tôi có một ngàn đồng.
我有一千越盾。
Ngàn năm văn hiến.
千年文化傳承。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「千」越南語怎麼說?
「千」的越南語是 ngàn。
ngàn 是什麼意思?
ngàn 的意思是「千」(數詞)。千(數字1,000)
ngàn 怎麼發音?
ngàn 有 1 個音節:ngàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngàn 常用嗎?
ngàn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngàn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có một ngàn đồng.(我有一千越盾。);Ngàn năm văn hiến.(千年文化傳承。)。

想讓「ngàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始