YiWordsYiWords

teo lại

萎縮

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — teo: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音) ?

teo lại 萎縮

詞義

常用搭配

cơ bắp teo lại
肌肉萎縮
não teo lại
大腦萎縮

例句

Cơ bắp của anh ấy bị teo lại sau tai nạn.
他受傷後肌肉萎縮了。
Lá cây bắt đầu teo lại khi trời lạnh.
天氣變冷時葉子開始萎縮。

相關詞彙

常見問題

「萎縮」越南語怎麼說?
「萎縮」的越南語是 teo lại。
teo lại 是什麼意思?
teo lại 的意思是「萎縮」(動詞)。萎縮,縮小; 變得瘦弱
teo lại 怎麼發音?
teo lại 有 2 個音節:teo: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
teo lại 常用嗎?
teo lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
teo lại 在句子裡怎麼用?
例如:Cơ bắp của anh ấy bị teo lại sau tai nạn.(他受傷後肌肉萎縮了。);Lá cây bắt đầu teo lại khi trời lạnh.(天氣變冷時葉子開始萎縮。)。

想讓「teo lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始