YiWordsYiWords

chạm đến

觸動

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chạm: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升) ?

chạm đến 觸動

詞義

常用搭配

chạm đến trái tim
觸動心靈
chạm đến vấn đề
觸及問題

例句

Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.
那個故事觸動了我的情感。
Bài phát biểu chạm đến nhiều người.
演講觸動了許多人。

相關詞彙

常見問題

「觸動」越南語怎麼說?
「觸動」的越南語是 chạm đến。
chạm đến 是什麼意思?
chạm đến 的意思是「觸動」(動詞)。觸動,觸及
chạm đến 怎麼發音?
chạm đến 有 2 個音節:chạm: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạm đến 常用嗎?
chạm đến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chạm đến 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.(那個故事觸動了我的情感。);Bài phát biểu chạm đến nhiều người.(演講觸動了許多人。)。

想讓「chạm đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始