YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chạm đến
chạm đến
觸動
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chạm: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升)
?
詞義
觸動,觸及
常用搭配
chạm đến trái tim
觸動心靈
chạm đến vấn đề
觸及問題
例句
Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.
那個故事觸動了我的情感。
Bài phát biểu chạm đến nhiều người.
演講觸動了許多人。
相關詞彙
khinh bỉ
鄙視
truyền máu
輸血
liếm
舔
kể lại
敘述
phim khoa học viễn tưởng
科幻片
phim chiến tranh
戰爭片
常見問題
「觸動」越南語怎麼說?
「觸動」的越南語是 chạm đến。
chạm đến 是什麼意思?
chạm đến 的意思是「觸動」(動詞)。觸動,觸及
chạm đến 怎麼發音?
chạm đến 有 2 個音節:chạm: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạm đến 常用嗎?
chạm đến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chạm đến 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.(那個故事觸動了我的情感。);Bài phát biểu chạm đến nhiều người.(演講觸動了許多人。)。
想讓「chạm đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store