YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chán ghét
chán ghét
厭惡
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chán: sắc (高升) · ghét: sắc (高升)
?
詞義
感到討厭,不喜歡
常用搭配
chán ghét công việc
厭惡工作
chán ghét ai đó
厭惡某人
例句
Tôi chán ghét sự giả dối.
我厭惡虛偽。
Cô ấy chán ghét ăn rau.
她討厭吃蔬菜。
相關詞彙
lời oán trách
怨言
chừng mực
分寸
thịnh tình
盛情
dẫn kinh dẫn điển
引經據典
mù quáng
盲目
đúc
鑄造
常見問題
「厭惡」越南語怎麼說?
「厭惡」的越南語是 chán ghét。
chán ghét 是什麼意思?
chán ghét 的意思是「厭惡」(動詞)。感到討厭,不喜歡
chán ghét 怎麼發音?
chán ghét 有 2 個音節:chán: sắc (高升) · ghét: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chán ghét 常用嗎?
chán ghét 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chán ghét 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chán ghét sự giả dối.(我厭惡虛偽。);Cô ấy chán ghét ăn rau.(她討厭吃蔬菜。)。
想讓「chán ghét」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store