YiWordsYiWords

lời oán trách

怨言

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — lời: huyền (低降) · oán: sắc (高升) · trách: sắc (高升) ?

lời oán trách 怨言

詞義

常用搭配

nói lời oán trách
說怨言
lời oán trách nhẹ nhàng
輕微的怨言

例句

Cô ấy thường có lời oán trách.
她經常有怨言。
Tôi không muốn nghe lời oán trách nữa.
我不想再聽怨言了。

相關詞彙

常見問題

「怨言」越南語怎麼說?
「怨言」的越南語是 lời oán trách。
lời oán trách 是什麼意思?
lời oán trách 的意思是「怨言」(名詞)。怨言,抱怨的話
lời oán trách 怎麼發音?
lời oán trách 有 3 個音節:lời: huyền (低降) · oán: sắc (高升) · trách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lời oán trách 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thường có lời oán trách.(她經常有怨言。);Tôi không muốn nghe lời oán trách nữa.(我不想再聽怨言了。)。

想讓「lời oán trách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始