YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chấn hưng
chấn hưng
振興
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chấn: sắc (高升) · hưng: ngang (平音)
?
詞義
使衰落的事物重新興盛起來
常用搭配
chấn hưng kinh tế
振興經濟
chấn hưng nền giáo dục
振興教育
例句
Chúng ta cần chấn hưng ngành du lịch.
我們需要振興旅遊業。
Chính phủ quyết tâm chấn hưng công nghiệp.
政府決心振興工業。
相關詞彙
nước ép dưa hấu
西瓜汁
lập phương
立方體
hình tròn
圓形
hành hung
毆打
độc tài
獨裁
Lễ Phục Sinh
復活節
常見問題
「振興」越南語怎麼說?
「振興」的越南語是 chấn hưng。
chấn hưng 是什麼意思?
chấn hưng 的意思是「振興」(動詞)。使衰落的事物重新興盛起來
chấn hưng 怎麼發音?
chấn hưng 有 2 個音節:chấn: sắc (高升) · hưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chấn hưng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần chấn hưng ngành du lịch.(我們需要振興旅遊業。);Chính phủ quyết tâm chấn hưng công nghiệp.(政府決心振興工業。)。
想讓「chấn hưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store