YiWordsYiWords

hành hung

毆打

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hành: huyền (低降) · hung: ngang (平音) ?

hành hung 毆打

詞義

常用搭配

hành hung người khác
殴打他人
bị hành hung
被殴打

例句

Anh ta bị nhóm người lạ hành hung.
他被一群陌生人殴打了。
Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung.
警方正在調查殴打事件。

相關詞彙

常見問題

「毆打」越南語怎麼說?
「毆打」的越南語是 hành hung。
hành hung 是什麼意思?
hành hung 的意思是「毆打」(動詞)。用暴力攻擊他人
hành hung 怎麼發音?
hành hung 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · hung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành hung 常用嗎?
hành hung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hành hung 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị nhóm người lạ hành hung.(他被一群陌生人殴打了。);Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung.(警方正在調查殴打事件。)。

想讓「hành hung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始