YiWordsYiWords

Lễ Phục Sinh

復活節

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — Lễ: ngã (顫升) · Phục: nặng (低短塞音) · Sinh: ngang (平音) ?

Lễ Phục Sinh 復活節

詞義

常用搭配

trứng Lễ Phục Sinh
復活節彩蛋
thỏ Lễ Phục Sinh
復活節兔子

例句

Trẻ em tìm trứng vào Lễ Phục Sinh.
孩子們在復活節找彩蛋。
Gia đình tôi đi nhà thờ vào Lễ Phục Sinh.
復活節我們全家去教堂。

相關詞彙

常見問題

「復活節」越南語怎麼說?
「復活節」的越南語是 Lễ Phục Sinh。
Lễ Phục Sinh 是什麼意思?
Lễ Phục Sinh 的意思是「復活節」(名詞)。基督教紀念耶穌復活的節日
Lễ Phục Sinh 怎麼發音?
Lễ Phục Sinh 有 3 個音節:Lễ: ngã (顫升) · Phục: nặng (低短塞音) · Sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Lễ Phục Sinh 常用嗎?
Lễ Phục Sinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
Lễ Phục Sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em tìm trứng vào Lễ Phục Sinh.(孩子們在復活節找彩蛋。);Gia đình tôi đi nhà thờ vào Lễ Phục Sinh.(復活節我們全家去教堂。)。

想讓「Lễ Phục Sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始