YiWordsYiWords

lập phương

立方體

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · phương: ngang (平音) ?

lập phương 立方體

詞義

常用搭配

hình lập phương
立方體
lập phương số
數的立方

例句

Khối lập phương có sáu mặt.
立方體有六個面。
Lập phương của 2 là 8.
2的立方是8。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「立方體」越南語怎麼說?
「立方體」的越南語是 lập phương。
lập phương 是什麼意思?
lập phương 的意思是「立方體」(名詞)。立方體; 立方(數學運算)
lập phương 怎麼發音?
lập phương 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập phương 常用嗎?
lập phương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lập phương 在句子裡怎麼用?
例如:Khối lập phương có sáu mặt.(立方體有六個面。);Lập phương của 2 là 8.(2的立方是8。)。

想讓「lập phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始