YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chẳng qua
chẳng qua
無非
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chẳng: hỏi (曲折升) · qua: ngang (平音)
?
詞義
只不過
無非
例句
Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.
他只不過是朋友。
Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.
我無非只是想幫忙。
轉折與因果表達
so với nhau
相提並論
gắn bó mật thiết
息息相關
đơn phương
單方面
tương truyền
相傳
liên tục xuất hiện
層出不窮
nói cách khác
換言之
常見問題
「無非」越南語怎麼說?
「無非」的越南語是 chẳng qua。
chẳng qua 是什麼意思?
chẳng qua 的意思是「無非」(副詞)。只不過; 無非
chẳng qua 怎麼發音?
chẳng qua 有 2 個音節:chẳng: hỏi (曲折升) · qua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chẳng qua 常用嗎?
chẳng qua 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chẳng qua 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.(他只不過是朋友。);Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.(我無非只是想幫忙。)。
想讓「chẳng qua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store