YiWordsYiWords

nói cách khác

換言之

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — nói: sắc (高升) · cách: sắc (高升) · khác: sắc (高升) ?

nói cách khác 換言之

詞義

例句

Nói cách khác, bạn đã sai.
換言之,你錯了。
Nói cách khác, chúng ta cần thay đổi.
換句話說,我們需要改變。

相關詞彙

常見問題

「換言之」越南語怎麼說?
「換言之」的越南語是 nói cách khác。
nói cách khác 是什麼意思?
nói cách khác 的意思是「換言之」(片語)。換句話說,換言之
nói cách khác 怎麼發音?
nói cách khác 有 3 個音節:nói: sắc (高升) · cách: sắc (高升) · khác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói cách khác 常用嗎?
nói cách khác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nói cách khác 在句子裡怎麼用?
例如:Nói cách khác, bạn đã sai.(換言之,你錯了。);Nói cách khác, chúng ta cần thay đổi.(換句話說,我們需要改變。)。

想讓「nói cách khác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始