YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đơn phương
đơn phương
單方面
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đơn: ngang (平音) · phương: ngang (平音)
?
詞義
單方面的,只有一方參與或決定
常用搭配
quyết định đơn phương
單方面決定
hành động đơn phương
單方面行動
例句
Anh ta đơn phương chấm dứt hợp đồng.
他單方面終止了合同。
Quyết định này là đơn phương.
這個決定是單方面的。
出現在這些詞條中
ly hôn
離婚
si tình
癡情
轉折與因果表達
tương truyền
相傳
liên tục xuất hiện
層出不窮
nói cách khác
換言之
không kém gì
不亞於
vơ đũa cả nắm
一概而論
nếu nói
如果說
常見問題
「單方面」越南語怎麼說?
「單方面」的越南語是 đơn phương。
đơn phương 是什麼意思?
đơn phương 的意思是「單方面」(形容詞)。單方面的,只有一方參與或決定
đơn phương 怎麼發音?
đơn phương 有 2 個音節:đơn: ngang (平音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đơn phương 常用嗎?
đơn phương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đơn phương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đơn phương chấm dứt hợp đồng.(他單方面終止了合同。);Quyết định này là đơn phương.(這個決定是單方面的。)。
想讓「đơn phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store