YiWordsYiWords

giám sát

監控

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giám: sắc (高升) · sát: sắc (高升) ?

giám sát 監控

詞義

常用搭配

giám sát chặt chẽ
嚴格監控
giám sát công việc
監督工作

例句

Cô ấy giám sát tiến độ dự án.
她監控專案進度。
Hệ thống camera giúp giám sát an ninh.
攝影系統有助於監控安全。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「監控」越南語怎麼說?
「監控」的越南語是 giám sát。
giám sát 是什麼意思?
giám sát 的意思是「監控」(動詞)。監控
giám sát 怎麼發音?
giám sát 有 2 個音節:giám: sắc (高升) · sát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám sát 常用嗎?
giám sát 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giám sát 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giám sát tiến độ dự án.(她監控專案進度。);Hệ thống camera giúp giám sát an ninh.(攝影系統有助於監控安全。)。

想讓「giám sát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始