YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chất xơ
chất xơ
纖維
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chất: sắc (高升) · xơ: ngang (平音)
?
詞義
纖維,膳食纖維
常用搭配
chất xơ thực vật
植物纖維
bổ sung chất xơ
補充纖維
例句
Ăn nhiều rau để có chất xơ.
多吃蔬菜補充纖維。
Chất xơ tốt cho hệ tiêu hóa.
纖維有益消化系統。
相關詞彙
kiwi
奇異果
kén ăn
挑食
kiêng ăn
忌口
hạt điều
腰果
hạt óc chó
核桃
hạt sen
蓮子
常見問題
「纖維」越南語怎麼說?
「纖維」的越南語是 chất xơ。
chất xơ 是什麼意思?
chất xơ 的意思是「纖維」(名詞)。纖維,膳食纖維
chất xơ 怎麼發音?
chất xơ 有 2 個音節:chất: sắc (高升) · xơ: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chất xơ 常用嗎?
chất xơ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chất xơ 在句子裡怎麼用?
例如:Ăn nhiều rau để có chất xơ.(多吃蔬菜補充纖維。);Chất xơ tốt cho hệ tiêu hóa.(纖維有益消化系統。)。
想讓「chất xơ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store