YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kén ăn
kén ăn
挑食
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kén: sắc (高升) · ăn: ngang (平音)
?
詞義
對食物挑剔
常用搭配
trẻ kén ăn
挑食的孩子
người lớn kén ăn
挑食的大人
例句
Con tôi rất kén ăn.
我孩子很挑食。
Cô ấy kén ăn nên khó nấu ăn cho cô.
她很挑食,所以很難為她做飯。
習慣養成記
ngủ nướng
睡懶覺
thức khuya
熬夜
ghiền
上癮
kiêng ăn
忌口
ăn mặc ở đi lại
衣食住行
ngủ trưa
午睡
常見問題
「挑食」越南語怎麼說?
「挑食」的越南語是 kén ăn。
kén ăn 是什麼意思?
kén ăn 的意思是「挑食」(形容詞)。對食物挑剔
kén ăn 怎麼發音?
kén ăn 有 2 個音節:kén: sắc (高升) · ăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kén ăn 在句子裡怎麼用?
例如:Con tôi rất kén ăn.(我孩子很挑食。);Cô ấy kén ăn nên khó nấu ăn cho cô.(她很挑食,所以很難為她做飯。)。
想讓「kén ăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store