YiWordsYiWords

kiêng ăn

忌口

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kiêng: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) ?

kiêng ăn 忌口

詞義

常用搭配

kiêng thịt
忌吃肉
kiêng đường
忌糖

例句

Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng ăn đồ ngọt.
醫生建議我忌口甜食。
Người bệnh cần kiêng ăn một số món.
病人需要忌口一些食物。

出現在這些詞條中

習慣養成記

常見問題

「忌口」越南語怎麼說?
「忌口」的越南語是 kiêng ăn。
kiêng ăn 是什麼意思?
kiêng ăn 的意思是「忌口」(動詞)。忌口,因健康或宗教原因不吃某些食物
kiêng ăn 怎麼發音?
kiêng ăn 有 2 個音節:kiêng: ngang (平音) · ăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiêng ăn 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng ăn đồ ngọt.(醫生建議我忌口甜食。);Người bệnh cần kiêng ăn một số món.(病人需要忌口一些食物。)。

想讓「kiêng ăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始